Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

wrench set

/rentʃ set/ A2

Nghĩa

bộ cờ lê n

Định nghĩa · A set of tools for turning nuts and bolts.

“He has a wrench set in his toolbox.”Anh ấy có bộ cờ lê trong hộp dụng cụ.

“A wrench set is essential for plumbing repairs.”Bộ cờ lê rất cần thiết cho sửa ống nước.

Mẹo IELTS · Nói về bộ dụng cụ trong IELTS có thể gây ấn tượng tốt.

Ghi chú · Cờ lê dùng để vặn ốc. 'Spanner' là từ Anh.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...