Kho từ › wrench set

wrench set

A2 n
bộ cờ lê
UK /rentʃ set/ · US /rentʃ set/
A set of tools for turning nuts and bolts.
He has a wrench set in his toolbox.
→ Anh ấy có bộ cờ lê trong hộp dụng cụ.
A wrench set is essential for plumbing repairs.→ Bộ cờ lê rất cần thiết cho sửa ống nước.
Đồng nghĩa
spanner setset of wrenches
Collocations
tighten with a wrench setorganize a wrench set
🎯 IELTS: Nói về bộ dụng cụ trong IELTS có thể gây ấn tượng tốt.
Cờ lê dùng để vặn ốc. 'Spanner' là từ Anh.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...