Kho từ › hand saw

hand saw

A2 n
cưa tay
UK /hænd sɔː/ · US /hænd sɔː/
A saw operated by hand, not powered.
He used a hand saw to cut the wood.
→ Anh ấy dùng cưa tay để cắt gỗ.
He used a hand saw to cut the branch.→ Anh ấy dùng cưa tay để cắt cành cây.
Đồng nghĩa
manual sawhandsaw
Collocations
cut with a hand sawsharpen a hand saw
🎯 IELTS: Có thể đề cập khi nói về công cụ trong IELTS.
Cưa tay, không dùng điện. Dùng để cắt gỗ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...