Kho từ › tape measure

tape measure

A2 n
thước dây
UK /teɪp ˈmeʒər/ · US /teɪp ˈmeʒər/
A flexible tool used to measure length.
Measure the wall with a tape measure.
→ Đo tường bằng thước dây.
The tape measure showed the board was 2 meters long.→ Thước dây cho thấy tấm ván dài 2 mét.
Đồng nghĩa
measuring taperuler tape
Collocations
measure with a tape measureextend the tape measure
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi mô tả công việc xây dựng hoặc thiết kế.
Thước dây cuộn, có thể thu vào. Dùng đo chiều dài.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...