Kho từ › utility knife

utility knife

A2 n
dao rọc giấy
UK /juːˈtɪləti naɪf/ · US /juːˈtɪləti naɪf/
A knife with a retractable blade for cutting.
Cut the box with a utility knife.
→ Cắt hộp bằng dao rọc giấy.
He used a utility knife to open the cardboard box.→ Anh ấy dùng dao rọc giấy để mở thùng các-tông.
Đồng nghĩa
box cuttercraft knife
Collocations
cut with a utility kniferetract the utility knife
🎯 IELTS: Có thể dùng khi thảo luận về công cụ trong IELTS.
Dao rọc giấy, lưỡi có thể bẻ gãy khi cùn.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...