bill
/bɪl/ A1
Nghĩa
hóa đơn
danh từ
Định nghĩa · A bill is a statement of money owed for goods or services.
“I paid the bill.”Tôi đã trả hóa đơn.
“Could I have the bill, please?”Cho tôi xin hóa đơn.
Cụm hay dùng
pay the billbill of salebill of lading
Mẹo IELTS · Nhắc đến hóa đơn khi nói về chi tiêu trong IELTS.
Ghi chú · Hóa đơn; ở nhà hàng Mỹ dùng 'check'.