Kho từ › sim card

sim card

A2 n
thẻ sim
UK /sɪm kɑːd/ · US /sɪm kɑːd/
A small card used to connect to a mobile network.
I need a new sim card.
→ Tôi cần một thẻ sim mới.
I need a new sim card.→ Tôi cần một thẻ sim mới.
Đồng nghĩa
subscriber identity module
Collocations
insert sim cardsim card tray
Họ từ
sim (n)card (n)
🎯 IELTS: Nên nhắc đến khi nói về công nghệ trong IELTS.
Thẻ nhỏ lưu thông tin thuê bao di động.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...