Kho từ › vibrate

vibrate

A2 v
rung
UK /vaɪˈbreɪt/ · US /vaɪˈbreɪt/
To shake or move back and forth.
My phone vibrates when I get a message.
→ Điện thoại tôi rung khi tôi nhận được tin nhắn.
Set your phone to vibrate.→ Đặt điện thoại ở chế độ rung.
Đồng nghĩa
shakequiver
Collocations
vibrate modephone vibrates
Họ từ
vibration (n)vibrant (adj)
🎯 IELTS: Dùng từ này để mô tả cảm giác khi điện thoại rung.
Chế độ rung thay cho chuông.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...