vibrate
/vaɪˈbreɪt/ A2
Nghĩa
rung
v
Định nghĩa · To shake or move back and forth.
“My phone vibrates when I get a message.”Điện thoại tôi rung khi tôi nhận được tin nhắn.
“Set your phone to vibrate.”Đặt điện thoại ở chế độ rung.
Mẹo IELTS · Dùng từ này để mô tả cảm giác khi điện thoại rung.
Ghi chú · Chế độ rung thay cho chuông.