EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› vibrate
vibrate
A2
v
rung
UK /vaɪˈbreɪt/
·
US /vaɪˈbreɪt/
To shake or move back and forth.
My phone vibrates when I get a message.
→ Điện thoại tôi rung khi tôi nhận được tin nhắn.
Set your phone to vibrate.
→ Đặt điện thoại ở chế độ rung.
Đồng nghĩa
shake
quiver
Collocations
vibrate mode
phone vibrates
Họ từ
vibration (n)
vibrant (adj)
🎯
IELTS:
Dùng từ này để mô tả cảm giác khi điện thoại rung.
Chế độ rung thay cho chuông.
Có trong các bộ
📔
71. Điện thoại & Giao tiếp
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...