Kho từ › speakerphone

speakerphone

A2 n
loa ngoài
UK /ˈspiː.kər.fəʊn/ · US /ˈspiː.kər.fəʊn/
a phone feature for hands-free talking
Use speakerphone for the group call.
→ Dùng loa ngoài cho cuộc gọi nhóm.
Put the call on speakerphone.→ Đặt cuộc gọi ở chế độ loa ngoài.
Đồng nghĩa
loudspeakerhands-free
Collocations
use speakerphoneswitch to speakerphone
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về công nghệ liên lạc.
Thường dùng trong họp nhóm

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...