Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

speakerphone

/ˈspiː.kər.fəʊn/ A2

Nghĩa

loa ngoài n

Định nghĩa · a phone feature for hands-free talking

“Use speakerphone for the group call.”Dùng loa ngoài cho cuộc gọi nhóm.

“Put the call on speakerphone.”Đặt cuộc gọi ở chế độ loa ngoài.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về công nghệ liên lạc.

Ghi chú · Thường dùng trong họp nhóm

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...