Kho từ › conference call

conference call

A2 n
cuộc gọi hội nghị
UK /ˈkɒn.fər.əns kɔːl/ · US /ˈkɒn.fər.əns kɔːl/
A phone call with multiple people talking together.
We had a conference call with the team.
→ Chúng tôi có cuộc gọi hội nghị với nhóm.
We have a conference call at 3.→ Chúng tôi có cuộc gọi hội nghị lúc 3 giờ.
Đồng nghĩa
teleconferencevideo call
Collocations
schedule a conference calljoin a conference call
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về giao tiếp trong công việc.
Gọi nhiều người cùng lúc

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...