Kho từ › put through

put through

A2 phr
kết nối cuộc gọi
UK /pʊt θruː/ · US /pʊt θruː/
To connect a phone call to someone else.
The operator put me through to the manager.
→ Tổng đài kết nối tôi với quản lý.
Can you put me through to Mr. Smith?→ Bạn có thể kết nối tôi với ông Smith không?
Đồng nghĩa
connecttransfer
Collocations
put through a callput someone through
🎯 IELTS: Dùng từ này khi mô tả công việc trong IELTS.
Chuyển cuộc gọi đến người khác

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...