put through
/pʊt θruː/ A2
Nghĩa
kết nối cuộc gọi
phr
Định nghĩa · To connect a phone call to someone else.
“The operator put me through to the manager.”Tổng đài kết nối tôi với quản lý.
“Can you put me through to Mr. Smith?”Bạn có thể kết nối tôi với ông Smith không?
Cụm hay dùng
put through a callput someone through
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi mô tả công việc trong IELTS.
Ghi chú · Chuyển cuộc gọi đến người khác