Kho từ › hang on

hang on

A2 phr
chờ (giữ máy)
UK /hæŋ ɒn/ · US /hæŋ ɒn/
To wait or hold the line on a call.
Hang on, I'll check.
→ Chờ chút, tôi sẽ kiểm tra.
Hang on, I'm coming.→ Chờ chút, tôi đến ngay.
Đồng nghĩa
hold onwait
Collocations
hang on a secondhang on please
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về giao tiếp trong IELTS.
Tương tự hold on, thân mật hơn

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...