Kho từ › call back

call back

A2 phr
gọi lại
UK /kɔːl bæk/ · US /kɔːl bæk/
To return a phone call.
I'll call you back in five minutes.
→ Tôi sẽ gọi lại bạn trong năm phút.
I'll call you back in an hour.→ Tôi sẽ gọi lại bạn trong một giờ.
Đồng nghĩa
return a callring back
Collocations
call someone backpromise to call back
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về việc liên lạc lại với ai đó.
Gọi lại cho ai đó

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...