Kho từ › phone book

phone book

A2 n
danh bạ điện thoại
UK /fəʊn bʊk/ · US /fəʊn bʊk/
A book containing names and phone numbers.
I looked up his number in the phone book.
→ Tôi tra số của anh ấy trong danh bạ.
Find his number in the phone book.→ Tìm số của anh ấy trong danh bạ.
Đồng nghĩa
directorycontacts
Collocations
look up in the phone bookphone book listing
🎯 IELTS: Có thể đề cập đến sự thay đổi trong cách lưu trữ thông tin.
Danh bạ điện thoại

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...