Kho từ › local call

local call

A2 n
cuộc gọi nội hạt
UK /ˈləʊ.kəl kɔːl/ · US /ˈləʊ.kəl kɔːl/
a call made within a local area
A local call is cheap.
→ Cuộc gọi nội hạt rẻ.
Local calls are free.→ Cuộc gọi nội hạt miễn phí.
Đồng nghĩa
domestic callnearby call
Collocations
make a local calllocal call charges
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về chi phí liên lạc.
Cuộc gọi trong cùng khu vực

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...