EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› one-way
one-way
A2
adj
một chiều
UK /ˌwʌn ˈweɪ/
·
US /ˌwʌn ˈweɪ/
Describing a direction that is not two-way.
I buy a one-way ticket.
→ Tôi mua vé một chiều.
This is a one-way street.
→ Đây là đường một chiều.
Đồng nghĩa
single
unidirectional
Collocations
one-way street
one-way ticket
one-way traffic
🎯
IELTS:
Có thể dùng để thảo luận về giao thông trong IELTS.
Chỉ đi một chiều, không quay lại.
Có trong các bộ
📔
54. Xe & Phương tiện
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...