Kho từ › one-way

one-way

A2 adj
một chiều
UK /ˌwʌn ˈweɪ/ · US /ˌwʌn ˈweɪ/
Describing a direction that is not two-way.
I buy a one-way ticket.
→ Tôi mua vé một chiều.
This is a one-way street.→ Đây là đường một chiều.
Đồng nghĩa
singleunidirectional
Collocations
one-way streetone-way ticketone-way traffic
🎯 IELTS: Có thể dùng để thảo luận về giao thông trong IELTS.
Chỉ đi một chiều, không quay lại.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...