one-way
/ˌwʌn ˈweɪ/ A2
Nghĩa
một chiều
adj
Định nghĩa · Describing a direction that is not two-way.
“I buy a one-way ticket.”Tôi mua vé một chiều.
“This is a one-way street.”Đây là đường một chiều.
Đồng nghĩa
singleunidirectional
Cụm hay dùng
one-way streetone-way ticketone-way traffic
Mẹo IELTS · Có thể dùng để thảo luận về giao thông trong IELTS.
Ghi chú · Chỉ đi một chiều, không quay lại.