Kho từ › round-trip

round-trip

A2 adj
khứ hồi
UK /ˌraʊnd ˈtrɪp/ · US /ˌraʊnd ˈtrɪp/
Describing a journey that goes and returns.
She buys a round-trip ticket.
→ Cô ấy mua vé khứ hồi.
I bought a round-trip ticket.→ Tôi mua vé khứ hồi.
Đồng nghĩa
returntwo-way
Collocations
round-trip ticketround-trip flightround-trip fare
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về du lịch trong IELTS.
Khứ hồi, đi và về.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...