Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

bus stop

/ˈbʌs stɒp/ A2

Nghĩa

trạm xe buýt n

Định nghĩa · A designated place for buses to stop and pick up passengers.

“I wait at the bus stop.”Tôi chờ ở trạm xe buýt.

“I'll meet you at the bus stop.”Tôi sẽ gặp bạn ở trạm xe buýt.

Mẹo IELTS · Có thể nhắc đến khi nói về giao thông trong IELTS.

Ghi chú · Chỉ điểm dừng xe buýt, không phải bến xe.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...