crosswalk
/ˈkrɒswɔːk/ A2
Nghĩa
vạch qua đường
n
Định nghĩa · A marked area for pedestrians to cross the street.
“Walk on the crosswalk to be safe.”Đi trên vạch qua đường để an toàn.
“Always walk on the crosswalk.”Luôn đi trên vạch qua đường.
Đồng nghĩa
pedestrian crossingzebra crossing
Cụm hay dùng
use the crosswalkcross at the crosswalk
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi thảo luận về an toàn giao thông.
Ghi chú · Vạch kẻ đường dành cho người đi bộ.