Kho từ › fill up

fill up

A2 v
đổ đầy (xăng)
UK /fɪl ʌp/ · US /fɪl ʌp/
To make something full, especially with liquid.
I fill up the car with fuel.
→ Tôi đổ đầy xăng cho xe.
I need to fill up before the trip.→ Tôi cần đổ đầy xăng trước chuyến đi.
Đồng nghĩa
refueltop up
Collocations
fill up the tankfill up with gas
🎯 IELTS: Có thể dùng trong các tình huống hàng ngày.
Đổ đầy nhiên liệu, thường dùng cho xe.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...