fill up
/fɪl ʌp/ A2
Nghĩa
đổ đầy (xăng)
v
Định nghĩa · To make something full, especially with liquid.
“I fill up the car with fuel.”Tôi đổ đầy xăng cho xe.
“I need to fill up before the trip.”Tôi cần đổ đầy xăng trước chuyến đi.
Cụm hay dùng
fill up the tankfill up with gas
Mẹo IELTS · Có thể dùng trong các tình huống hàng ngày.
Ghi chú · Đổ đầy nhiên liệu, thường dùng cho xe.