talk
/tɔːk/ A1
Nghĩa
nói chuyện
động từ
Định nghĩa · To communicate verbally with someone.
“We can talk later.”Chúng ta có thể nói chuyện sau.
“Let's talk later.”Nói chuyện sau nhé.
Cụm hay dùng
talk totalk aboutsmall talk
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Old English 'tale'.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả giao tiếp hàng ngày.
Ghi chú · Nói chuyện, khác 'speak' trang trọng hơn.