Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

talk

/tɔːk/ A1

Nghĩa

nói chuyện động từ

Định nghĩa · To communicate verbally with someone.

“We can talk later.”Chúng ta có thể nói chuyện sau.

“Let's talk later.”Nói chuyện sau nhé.

Đồng nghĩa speakchatconverse
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Old English 'tale'.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả giao tiếp hàng ngày.

Ghi chú · Nói chuyện, khác 'speak' trang trọng hơn.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...