Kho từ › talk

talk

A1 động từ
nói chuyện
UK /tɔːk/ · US /tɔːk/
To communicate verbally with someone.
We can talk later.
→ Chúng ta có thể nói chuyện sau.
Let's talk later.→ Nói chuyện sau nhé.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Old English 'tale'.
Đồng nghĩa
speakchatconverse
Collocations
talk totalk aboutsmall talk
Họ từ
talkative (adj)talker (n)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả giao tiếp hàng ngày.
Nói chuyện, khác 'speak' trang trọng hơn.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...