Kho từ › time zone

time zone

A2 n
múi giờ
UK /ˈtaɪm zoʊn/ · US /ˈtaɪm zoʊn/
A region of the Earth with a specific standard time.
Vietnam is in the UTC+7 time zone.
→ Việt Nam ở múi giờ UTC+7.
We are in the same time zone.→ Chúng ta cùng múi giờ.
Đồng nghĩa
time regiontime area
Collocations
different time zonetime zone change
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về sự khác biệt về thời gian giữa các quốc gia.
Vùng giờ địa phương.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...