Kho từ › family gathering

family gathering

A2 n
buổi họp mặt gia đình
UK /ˈfæmɪli ˈɡæðərɪŋ/ · US /ˈfæmɪli ˈɡæðərɪŋ/
A meeting of family members to spend time together.
We have a family gathering on Sunday.
→ Chúng tôi có buổi họp mặt gia đình vào Chủ nhật.
We have a family gathering every Sunday.→ Chúng tôi họp mặt gia đình mỗi Chủ nhật.
Đồng nghĩa
family reunionget-together
Collocations
annual family gatheringhost a family gathering
🎯 IELTS: Có thể nói về giá trị gia đình trong bài viết.
Buổi tụ họp gia đình thân mật.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...