Kho từ › new year

new year

A2 n
năm mới
UK /njuː jɪər/ · US /njuː jɪər/
The first day of the year, celebrated on January 1st.
Happy New Year!
→ Chúc mừng năm mới!
Happy New Year!→ Chúc mừng năm mới!
Đồng nghĩa
New Year's Day
Collocations
New Year's EveNew Year resolution
🎯 IELTS: Nói về truyền thống năm mới trong bài viết.
Ngày đầu năm mới, thường là lễ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...