Kho từ › birthday party

birthday party

A2 n
bữa tiệc sinh nhật
UK /ˈbɜːθdeɪ ˈpɑːti/ · US /ˈbɜːθdeɪ ˈpɑːti/
a celebration for someone's birthday
I have a birthday party today.
→ Hôm nay tôi có bữa tiệc sinh nhật.
She invited friends to her birthday party.→ Cô ấy mời bạn đến tiệc sinh nhật.
Đồng nghĩa
birthday celebrationbirthday gathering
Collocations
throw a birthday partybirthday party decorations
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về sự kiện cá nhân.
Bữa tiệc mừng sinh nhật.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...