at home
/æt həʊm/ A2
Nghĩa
ở nhà
adv
Định nghĩa · In one's own house or residence.
“We have the party at home.”Chúng tôi có bữa tiệc ở nhà.
“She is working at home today.”Hôm nay cô ấy làm việc ở nhà.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi nói về cuộc sống cá nhân.
Ghi chú · Dùng 'at' cho địa điểm cụ thể.