Kho từ › at home

at home

A2 adv
ở nhà
UK /æt həʊm/ · US /æt həʊm/
In one's own house or residence.
We have the party at home.
→ Chúng tôi có bữa tiệc ở nhà.
She is working at home today.→ Hôm nay cô ấy làm việc ở nhà.
Đồng nghĩa
indoorsinside
Collocations
stay at homefeel at home
Họ từ
home (n)homely (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi nói về cuộc sống cá nhân.
Dùng 'at' cho địa điểm cụ thể.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...