on time
/ɒn taɪm/ A2
Nghĩa
đúng giờ
adv
Định nghĩa · At the exact time expected or scheduled.
“The ceremony starts on time.”Buổi lễ bắt đầu đúng giờ.
“The train left on time.”Tàu rời đi đúng giờ.
Mẹo IELTS · Nên sử dụng khi nói về thói quen trong IELTS.
Ghi chú · Không nhầm với 'in time' (kịp lúc).