Kho từ › on time

on time

A2 adv
đúng giờ
UK /ɒn taɪm/ · US /ɒn taɪm/
At the exact time expected or scheduled.
The ceremony starts on time.
→ Buổi lễ bắt đầu đúng giờ.
The train left on time.→ Tàu rời đi đúng giờ.
Đồng nghĩa
punctualprompt
Collocations
arrive on timefinish on time
Họ từ
timely (adj)time (n)
🎯 IELTS: Nên sử dụng khi nói về thói quen trong IELTS.
Không nhầm với 'in time' (kịp lúc).

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...