Kho từ › with family

with family

A2 adv
với gia đình
UK /wɪð ˈfæmɪli/ · US /wɪð ˈfæmɪli/
Spending time together with family members.
I spend Tet with family.
→ Tôi trải qua Tết với gia đình.
I love holidays with family.→ Tôi yêu những ngày lễ với gia đình.
Đồng nghĩa
among familyalongside family
Collocations
spend time with familydinner with family
Họ từ
family (n)familial (adj)
🎯 IELTS: Dùng khi nói về giá trị của gia đình trong cuộc sống.
Dùng 'with' để chỉ cùng nhau.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...