Kho từ › diplomat

diplomat

A2 n
nhà ngoại giao
UK /ˈdɪpləmæt/ · US /ˈdɪpləmæt/
A person representing their country in foreign affairs.
The diplomat works at the embassy.
→ Nhà ngoại giao làm việc tại đại sứ quán.
The diplomat negotiated a peace treaty.→ Nhà ngoại giao đã đàm phán hiệp ước hòa bình.
Đồng nghĩa
ambassadorenvoy
Collocations
career diplomatdiplomatic missionskilled diplomat
Họ từ
diplomacy (n)diplomatic (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng khi thảo luận về chính trị quốc tế.
Người đại diện chính phủ trong quan hệ quốc tế.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...