EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› hail
hail
A2
n
mưa đá
UK /heɪl/
·
US /heɪl/
small balls of ice that fall from the sky
Hail fell from the sky.
→ Mưa đá rơi từ trên trời.
Hail damaged the crops.
→ Mưa đá làm hư hại mùa màng.
Đồng nghĩa
ice pellets
sleet
Collocations
hail storm
hail damage
hail stones
Họ từ
hail (v)
hailstone (n)
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi mô tả hiện tượng thời tiết.
Mưa đá, khác với sleet (mưa tuyết).
Có trong các bộ
📔
67. Thời tiết & Khí hậu mở rộng
A2 · Admin
🐣
Cambridge Starters (Pre-A1) · Phần 26
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...