Kho từ › mist

mist

A2 n
màn sương
UK /mɪst/ · US /mɪst/
A thin fog that makes things unclear.
The mist is over the lake.
→ Màn sương phủ trên hồ.
The mist cleared by noon.→ Màn sương tan vào buổi trưa.
Đồng nghĩa
foghaze
Collocations
thick mistmorning mistmist rises
Họ từ
misty (adj)mistiness (n)
🎯 IELTS: Mô tả thời tiết trong Writing.
Nhẹ hơn fog, thường vào sáng sớm.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...