EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› humid
humid
A2
adj
ẩm ướt
UK /ˈhjuːmɪd/
·
US /ˈhjuːmɪd/
Having a lot of moisture in the air; not dry.
It is very humid today.
→ Hôm nay rất ẩm ướt.
The tropical climate is humid.
→ Khí hậu nhiệt đới ẩm ướt.
Đồng nghĩa
muggy
damp
Trái nghĩa
dry
Collocations
humid weather
humid air
feel humid
Họ từ
humidity (n)
humidify (v)
🎯
IELTS:
Sử dụng để mô tả điều kiện thời tiết trong IELTS.
Cảm giác khó chịu vì ẩm và nóng.
Có trong các bộ
📔
67. Thời tiết & Khí hậu mở rộng
A2 · Admin
🦋
Cambridge Flyers (A2) · Phần 19
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...