humid
Nghĩa
Định nghĩa · Having a lot of moisture in the air; not dry.
“It is very humid today.”Hôm nay rất ẩm ướt.
“The tropical climate is humid.”Khí hậu nhiệt đới ẩm ướt.
Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả điều kiện thời tiết trong IELTS.
Ghi chú · Cảm giác khó chịu vì ẩm và nóng.