Kho từ › humid

humid

A2 adj
ẩm ướt
UK /ˈhjuːmɪd/ · US /ˈhjuːmɪd/
Having a lot of moisture in the air; not dry.
It is very humid today.
→ Hôm nay rất ẩm ướt.
The tropical climate is humid.→ Khí hậu nhiệt đới ẩm ướt.
Đồng nghĩa
muggydamp
Trái nghĩa
dry
Collocations
humid weatherhumid airfeel humid
Họ từ
humidity (n)humidify (v)
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả điều kiện thời tiết trong IELTS.
Cảm giác khó chịu vì ẩm và nóng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...