Kho từ › gust

gust

A2 n
cơn gió mạnh
UK /ɡʌst/ · US /ɡʌst/
A strong, brief burst of wind.
A gust of wind blew my hat.
→ Một cơn gió mạnh đã thổi bay mũ của tôi.
A gust blew the hat off.→ Một cơn gió mạnh thổi bay mũ.
Đồng nghĩa
blastsquall
Collocations
strong gustgust of windsudden gust
Họ từ
gusty (adj)gustiness (n)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi mô tả thời tiết.
Gió mạnh bất chợt, thường nguy hiểm.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...