EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› gust
gust
A2
n
cơn gió mạnh
UK /ɡʌst/
·
US /ɡʌst/
A strong, brief burst of wind.
A gust of wind blew my hat.
→ Một cơn gió mạnh đã thổi bay mũ của tôi.
A gust blew the hat off.
→ Một cơn gió mạnh thổi bay mũ.
Đồng nghĩa
blast
squall
Collocations
strong gust
gust of wind
sudden gust
Họ từ
gusty (adj)
gustiness (n)
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi mô tả thời tiết.
Gió mạnh bất chợt, thường nguy hiểm.
Có trong các bộ
📔
67. Thời tiết & Khí hậu mở rộng
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...