Kho từ › overcast

overcast

A2 adj
u ám
UK /ˌoʊvərˈkæst/ · US /ˌoʊvərˈkæst/
Covered with clouds; gloomy.
The sky is overcast.
→ Bầu trời u ám.
The sky was overcast all day.→ Bầu trời u ám cả ngày.
Đồng nghĩa
cloudygloomy
Trái nghĩa
clearsunny
Collocations
overcast skyovercast dayremain overcast
Họ từ
overcastness (n)
🎯 IELTS: Dùng khi mô tả thời tiết trong bài viết.
Trời u ám, nhiều mây, có thể sắp mưa.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...