EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› overcast
overcast
A2
adj
u ám
UK /ˌoʊvərˈkæst/
·
US /ˌoʊvərˈkæst/
Covered with clouds; gloomy.
The sky is overcast.
→ Bầu trời u ám.
The sky was overcast all day.
→ Bầu trời u ám cả ngày.
Đồng nghĩa
cloudy
gloomy
Trái nghĩa
clear
sunny
Collocations
overcast sky
overcast day
remain overcast
Họ từ
overcastness (n)
🎯
IELTS:
Dùng khi mô tả thời tiết trong bài viết.
Trời u ám, nhiều mây, có thể sắp mưa.
Có trong các bộ
📔
67. Thời tiết & Khí hậu mở rộng
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...