EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› freezing
freezing
A2
adj
đóng băng
UK /ˈfriːzɪŋ/
·
US /ˈfriːzɪŋ/
Extremely cold, causing water to freeze.
It is freezing outside.
→ Bên ngoài đang đóng băng.
It's freezing outside tonight.
→ Tối nay ngoài trời rất lạnh.
Đồng nghĩa
icy
frigid
Trái nghĩa
warm
hot
Collocations
freezing cold
freezing temperature
freezing point
Họ từ
freeze (v)
frozen (adj)
🎯
IELTS:
Có thể sử dụng khi nói về khí hậu trong bài viết.
Rất lạnh, dưới 0°C, nước đóng băng.
Có trong các bộ
📔
67. Thời tiết & Khí hậu mở rộng
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...