Kho từ › freezing

freezing

A2 adj
đóng băng
UK /ˈfriːzɪŋ/ · US /ˈfriːzɪŋ/
Extremely cold, causing water to freeze.
It is freezing outside.
→ Bên ngoài đang đóng băng.
It's freezing outside tonight.→ Tối nay ngoài trời rất lạnh.
Đồng nghĩa
icyfrigid
Trái nghĩa
warmhot
Collocations
freezing coldfreezing temperaturefreezing point
Họ từ
freeze (v)frozen (adj)
🎯 IELTS: Có thể sử dụng khi nói về khí hậu trong bài viết.
Rất lạnh, dưới 0°C, nước đóng băng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...