Kho từ › boiling

boiling

A2 adj
nóng như thiêu
UK /ˈbɔɪlɪŋ/ · US /ˈbɔɪlɪŋ/
Very hot; at the boiling point.
It is boiling in summer.
→ Trời nóng như thiêu vào mùa hè.
The desert sun is boiling.→ Mặt trời sa mạc nóng như thiêu.
Đồng nghĩa
scorchingsweltering
Trái nghĩa
coldcool
Collocations
boiling hotboiling summerboiling water
Họ từ
boil (v)boiled (adj)
🎯 IELTS: Có thể dùng để mô tả tình huống căng thẳng.
Nóng cực độ, như nước sôi.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...