EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› boiling
boiling
A2
adj
nóng như thiêu
UK /ˈbɔɪlɪŋ/
·
US /ˈbɔɪlɪŋ/
Very hot; at the boiling point.
It is boiling in summer.
→ Trời nóng như thiêu vào mùa hè.
The desert sun is boiling.
→ Mặt trời sa mạc nóng như thiêu.
Đồng nghĩa
scorching
sweltering
Trái nghĩa
cold
cool
Collocations
boiling hot
boiling summer
boiling water
Họ từ
boil (v)
boiled (adj)
🎯
IELTS:
Có thể dùng để mô tả tình huống căng thẳng.
Nóng cực độ, như nước sôi.
Có trong các bộ
📔
67. Thời tiết & Khí hậu mở rộng
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...