Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

chilly

/ˈtʃɪli/ A2

Nghĩa

se lạnh adj

Định nghĩa · Cold enough to make you feel uncomfortable.

“It is chilly this morning.”Sáng nay trời se lạnh.

“A chilly breeze blew in.”Một cơn gió se lạnh thổi vào.

Đồng nghĩa coolcrisp
Trái nghĩa warmhot

Mẹo IELTS · Sử dụng khi mô tả thời tiết trong bài viết.

Ghi chú · Lạnh nhẹ, se lạnh, dễ chịu hơn cold.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...