Kho từ › chilly

chilly

A2 adj
se lạnh
UK /ˈtʃɪli/ · US /ˈtʃɪli/
Cold enough to make you feel uncomfortable.
It is chilly this morning.
→ Sáng nay trời se lạnh.
A chilly breeze blew in.→ Một cơn gió se lạnh thổi vào.
Đồng nghĩa
coolcrisp
Trái nghĩa
warmhot
Collocations
chilly morningchilly windfeel chilly
Họ từ
chill (n/v)chilliness (n)
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả thời tiết trong bài viết.
Lạnh nhẹ, se lạnh, dễ chịu hơn cold.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...