chilly
Nghĩa
Định nghĩa · Cold enough to make you feel uncomfortable.
“It is chilly this morning.”Sáng nay trời se lạnh.
“A chilly breeze blew in.”Một cơn gió se lạnh thổi vào.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi mô tả thời tiết trong bài viết.
Ghi chú · Lạnh nhẹ, se lạnh, dễ chịu hơn cold.