EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› drizzle
drizzle
A2
n
mưa phùn
UK /ˈdrɪzəl/
·
US /ˈdrɪzəl/
light rain that falls in fine drops
A light drizzle is falling.
→ Mưa phùn nhẹ đang rơi.
The drizzle lasted for hours.
→ Mưa phùn kéo dài hàng giờ.
Đồng nghĩa
sprinkle
mist
Collocations
light drizzle
drizzle rain
drizzle falls
Họ từ
drizzly (adj)
drizzling (v-ing)
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi mô tả thời tiết.
Mưa nhỏ hạt, rả rích, không ào ạt.
Có trong các bộ
📔
67. Thời tiết & Khí hậu mở rộng
A2 · Admin
🦋
Cambridge Flyers (A2) · Phần 19
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...