drizzle
Nghĩa
Định nghĩa · light rain that falls in fine drops
“A light drizzle is falling.”Mưa phùn nhẹ đang rơi.
“The drizzle lasted for hours.”Mưa phùn kéo dài hàng giờ.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi mô tả thời tiết.
Ghi chú · Mưa nhỏ hạt, rả rích, không ào ạt.