thunderstorm
/ˈθʌndərstɔːrm/ A2
Nghĩa
bão có sấm chớp
n
Định nghĩa · A storm with thunder and lightning.
“A thunderstorm woke me up.”Một cơn bão có sấm chớp đã đánh thức tôi.
“The thunderstorm woke everyone up.”Cơn bão có sấm chớp đánh thức mọi người.
Họ từ
thunder (n)stormy (adj)
Mẹo IELTS · Nói về thời tiết trong Speaking.
Ghi chú · Bão kèm sấm sét, mưa lớn, gió mạnh.