EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› heatwave
heatwave
A2
n
đợt nóng
UK /ˈhiːtweɪv/
·
US /ˈhiːtweɪv/
A prolonged period of excessively hot weather.
A heatwave is coming next week.
→ Một đợt nóng sắp đến vào tuần sau.
A heatwave gripped the city.
→ Một đợt nóng bao trùm thành phố.
Đồng nghĩa
hot spell
scorcher
Collocations
prolonged heatwave
heatwave conditions
heatwave hits
Họ từ
heat (n/v)
wave (n)
🎯
IELTS:
Dùng để mô tả hiện tượng thời tiết trong IELTS.
Đợt nóng kéo dài nhiều ngày.
Có trong các bộ
📔
67. Thời tiết & Khí hậu mở rộng
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...