EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cold front
cold front
A2
n
không khí lạnh
UK /koʊld frʌnt/
·
US /koʊld frʌnt/
A mass of cold air that moves into an area.
A cold front arrived yesterday.
→ Một đợt không khí lạnh đã đến hôm qua.
A cold front is approaching.
→ Một khối không khí lạnh đang đến gần.
Đồng nghĩa
cold snap
cold spell
Collocations
cold front moves in
cold front arrives
cold front brings
Họ từ
cold (adj)
front (n)
🎯
IELTS:
Mô tả thời tiết khi dùng từ này trong IELTS.
Khối không khí lạnh di chuyển đến.
Có trong các bộ
📔
67. Thời tiết & Khí hậu mở rộng
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...