EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› barometer
barometer
A2
n
phong vũ biểu
UK /bəˈrɒmɪtər/
·
US /bəˈrɒmɪtər/
An instrument that measures atmospheric pressure.
The barometer shows low pressure.
→ Phong vũ biểu chỉ áp suất thấp.
The barometer indicates rain.
→ Phong vũ biểu chỉ trời sắp mưa.
Đồng nghĩa
pressure gauge
weather glass
Collocations
barometer reading
barometer falls
barometer rises
Họ từ
barometric (adj)
barometry (n)
🎯
IELTS:
Đề cập đến phong vũ biểu khi nói về khí hậu.
Dụng cụ đo áp suất khí quyển.
Có trong các bộ
📔
67. Thời tiết & Khí hậu mở rộng
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...