Kho từ › alarm clock

alarm clock

A2 n
đồng hồ báo thức
UK /əˈlɑːrm klɑːk/ · US /əˈlɑːrm klɑːk/
A clock that wakes you up at a set time.
My alarm clock rings at 7 am.
→ Đồng hồ báo thức của tôi reo lúc 7 giờ sáng.
My alarm clock goes off at 6 AM.→ Đồng hồ báo thức của tôi kêu lúc 6 giờ sáng.
Đồng nghĩa
timeralarm
Collocations
set an alarm clockalarm clock rings
Họ từ
alarm (n)clock (n)
🎯 IELTS: Có thể đề cập đến thói quen ngủ trong bài nói.
Clock that wakes you up.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...