Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

radiator

/ˈreɪdieɪtər/ A2

Nghĩa

bộ tản nhiệt n

Định nghĩa · A device that heats a room or space.

“The radiator is hot in winter.”Bộ tản nhiệt nóng vào mùa đông.

“The radiator is leaking.”Bộ tản nhiệt đang bị rò rỉ.

Mẹo IELTS · Có thể dùng khi nói về tiện nghi trong nhà.

Ghi chú · Thường dùng trong hệ thống sưởi trung tâm.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...