Kho từ › radiator

radiator

A2 n
bộ tản nhiệt
UK /ˈreɪdieɪtər/ · US /ˈreɪdieɪtər/
A device that heats a room or space.
The radiator is hot in winter.
→ Bộ tản nhiệt nóng vào mùa đông.
The radiator is leaking.→ Bộ tản nhiệt đang bị rò rỉ.
Đồng nghĩa
heaterconvector
Collocations
turn on the radiatorbleed the radiator
Họ từ
radiate (v)radiation (n)
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về tiện nghi trong nhà.
Thường dùng trong hệ thống sưởi trung tâm.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...