Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

trash can

/ˈtræʃ kæn/ A2

Nghĩa

thùng rác n

Định nghĩa · A container for disposing of waste materials.

“Throw the paper in the trash can.”Vứt giấy vào thùng rác.

“Please put the trash in the can.”Vui lòng bỏ rác vào thùng.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi mô tả thói quen bảo vệ môi trường.

Ghi chú · Thùng rác nhỏ trong nhà hoặc văn phòng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...