EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› lunch break
lunch break
A2
phr
giờ nghỉ trưa
UK /lʌntʃ breɪk/
·
US /lʌntʃ breɪk/
A short period during the day for eating a meal.
We have a lunch break at 12 PM.
→ Chúng tôi có giờ nghỉ trưa lúc 12 giờ.
We have a one-hour lunch break.
→ Chúng tôi có một giờ nghỉ trưa.
Đồng nghĩa
lunch hour
midday break
Collocations
take a lunch break
during lunch break
🎯
IELTS:
Dùng để mô tả thói quen trong IELTS.
Giờ nghỉ trưa, thường 30-60 phút.
Có trong các bộ
📔
69. Văn phòng & Nơi làm việc
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...