Kho từ › lunch break

lunch break

A2 phr
giờ nghỉ trưa
UK /lʌntʃ breɪk/ · US /lʌntʃ breɪk/
A short period during the day for eating a meal.
We have a lunch break at 12 PM.
→ Chúng tôi có giờ nghỉ trưa lúc 12 giờ.
We have a one-hour lunch break.→ Chúng tôi có một giờ nghỉ trưa.
Đồng nghĩa
lunch hourmidday break
Collocations
take a lunch breakduring lunch break
🎯 IELTS: Dùng để mô tả thói quen trong IELTS.
Giờ nghỉ trưa, thường 30-60 phút.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...