EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› intern
intern
A2
n
thực tập sinh
UK /ˈɪntɜːrn/
·
US /ˈɪntɜːrn/
A student or trainee working in a job to gain experience.
The intern helps with the files.
→ Thực tập sinh giúp với các hồ sơ.
The intern is learning fast.
→ Thực tập sinh đang học nhanh.
Đồng nghĩa
trainee
apprentice
Collocations
intern position
work as an intern
Họ từ
internship (n)
🎯
IELTS:
Nói về kinh nghiệm làm việc khi dùng từ này trong IELTS.
Thực tập sinh, thường là sinh viên mới ra trường.
Có trong các bộ
📔
69. Văn phòng & Nơi làm việc
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...