EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› office building
office building
A2
phr
tòa nhà văn phòng
UK /ˈɒfɪs ˈbɪldɪŋ/
·
US /ˈɒfɪs ˈbɪldɪŋ/
A building where people work in offices.
The office building is tall.
→ Tòa nhà văn phòng cao.
The company moved to a new office building.
→ Công ty chuyển đến tòa nhà văn phòng mới.
Đồng nghĩa
office block
commercial building
Collocations
tall office building
office building complex
rent an office building
🎯
IELTS:
Đề cập đến tòa nhà văn phòng khi nói về kinh tế.
Cụm danh từ, chỉ tòa nhà dùng cho văn phòng.
Có trong các bộ
📔
69. Văn phòng & Nơi làm việc
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...