Kho từ › office building

office building

A2 phr
tòa nhà văn phòng
UK /ˈɒfɪs ˈbɪldɪŋ/ · US /ˈɒfɪs ˈbɪldɪŋ/
A building where people work in offices.
The office building is tall.
→ Tòa nhà văn phòng cao.
The company moved to a new office building.→ Công ty chuyển đến tòa nhà văn phòng mới.
Đồng nghĩa
office blockcommercial building
Collocations
tall office buildingoffice building complexrent an office building
🎯 IELTS: Đề cập đến tòa nhà văn phòng khi nói về kinh tế.
Cụm danh từ, chỉ tòa nhà dùng cho văn phòng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...