EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› meeting room
meeting room
A2
phr
phòng họp
UK /ˈmiːtɪŋ ruːm/
·
US /ˈmiːtɪŋ ruːm/
A room where people meet for discussions or work.
The meeting room is on the second floor.
→ Phòng họp ở tầng hai.
We have a meeting in the meeting room.
→ Chúng tôi có cuộc họp ở phòng họp.
Đồng nghĩa
conference room
boardroom
Collocations
book a meeting room
meeting room reservation
meeting room facilities
🎯
IELTS:
Nói về phòng họp khi thảo luận về nơi làm việc.
Phòng họp, thường có bàn ghế và thiết bị.
Có trong các bộ
📔
69. Văn phòng & Nơi làm việc
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...