EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› break room
break room
A2
phr
phòng nghỉ
UK /breɪk ruːm/
·
US /breɪk ruːm/
A room for employees to take breaks.
We eat lunch in the break room.
→ Chúng tôi ăn trưa trong phòng nghỉ.
She is relaxing in the break room.
→ Cô ấy đang thư giãn trong phòng nghỉ.
Đồng nghĩa
staff room
rest room
Collocations
break room break
break room coffee
break room area
🎯
IELTS:
Dùng khi nói về môi trường làm việc.
Phòng nghỉ cho nhân viên, thường có máy pha cà phê.
Có trong các bộ
📔
69. Văn phòng & Nơi làm việc
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...