Kho từ › break room

break room

A2 phr
phòng nghỉ
UK /breɪk ruːm/ · US /breɪk ruːm/
A room for employees to take breaks.
We eat lunch in the break room.
→ Chúng tôi ăn trưa trong phòng nghỉ.
She is relaxing in the break room.→ Cô ấy đang thư giãn trong phòng nghỉ.
Đồng nghĩa
staff roomrest room
Collocations
break room breakbreak room coffeebreak room area
🎯 IELTS: Dùng khi nói về môi trường làm việc.
Phòng nghỉ cho nhân viên, thường có máy pha cà phê.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...