EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› coffee machine
coffee machine
A2
phr
máy pha cà phê
UK /ˈkɒfi məˈʃiːn/
·
US /ˈkɒfi məˈʃiːn/
A machine that brews coffee.
The coffee machine is in the break room.
→ Máy pha cà phê ở trong phòng nghỉ.
The coffee machine is broken.
→ Máy pha cà phê bị hỏng.
Đồng nghĩa
coffee maker
espresso machine
Collocations
coffee machine coffee
use the coffee machine
coffee machine brand
🎯
IELTS:
Có thể nói về thói quen uống cà phê trong bài viết.
Máy pha cà phê, thường có ở văn phòng.
Có trong các bộ
📔
69. Văn phòng & Nơi làm việc
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...